Một trăm cửa bể cũng nể cửa Vàng
Direct English translation
A hundred sea mouths still defer to the Vàng mouth.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ một cửa sông, cửa biển đặc biệt hiểm trở, nổi tiếng đến mức trong bao nhiêu nơi sông nước khác cũng vẫn phải kiêng nể. Câu này cũng dùng để ví người, thế lực hoặc hoàn cảnh khiến ai cũng phải dè chừng; ở dị bản này, “cửa Vàng” là tên địa danh được thay cho tên gọi quen thuộc khác.
English explanation
Refers to a waterway so dangerous and formidable that, among countless river and sea passages, it still commands fear and respect. By extension, it describes a person, force, or situation that everyone must be cautious of.